draft copy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sao phác thảo, bản sao thô: Một phiên bản sơ bộ, chưa hoàn chỉnh của một tài liệu viết, được tạo ra trong quá trình soạn thảo và phát triển. Nó thường chứa các ý tưởng cơ bản, cấu trúc ban đầu và có thể còn nhiều lỗi, cần được chỉnh sửa, bổ sung trước khi trở thành bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send me the draft copy of the report for my review. (Vui lòng gửi cho tôi bản sao phác thảo của báo cáo để tôi xem xét.)
- The author shared the draft copy of her novel with a few trusted friends. (Tác giả đã chia sẻ bản sao thô của cuốn tiểu thuyết với một vài người bạn đáng tin cậy.)
- This is just a draft copy, so don't worry about the formatting yet. (Đây chỉ là một bản sao phác thảo, vì vậy đừng lo lắng về định dạng vội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to circulate a draft copy": phân phát/lưu hành một bản sao phác thảo.
- The committee will circulate a draft copy of the proposal for feedback. (Ủy ban sẽ lưu hành một bản sao phác thảo của đề xuất để lấy ý kiến phản hồi.)
"to mark up a draft copy": đánh dấu, ghi chú chỉnh sửa lên một bản sao phác thảo.
- The editor marked up the draft copy with red pen. (Biên tập viên đã đánh dấu chỉnh sửa lên bản sao phác thảo bằng bút đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Draft (n): bản nháp, bản phác thảo (thường dùng đơn lẻ, không có "copy").
- He is working on the first draft of his speech. (Anh ấy đang làm bản nháp đầu tiên cho bài phát biểu của mình.)
Rough copy (n): bản thô, bản nháp (nghĩa tương tự "draft copy").
- She handed in the rough copy of her essay. (Cô ấy đã nộp bản thô của bài luận.)
Từ đồng nghĩa
- Preliminary version: phiên bản sơ bộ.
- Working copy: bản làm việc, bản nháp.
- Manuscript draft: bản thảo nháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "draft copy".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "draft copy".)
Noun
- bản sao phác thảo, bản sao thô